Tiếng Việt   VCP vì sức khoẻ và cuộc sống cộng đồng
SẢN PHẨM        THÔNG TIN ĐẤU THẦU THUỐC        LIÊN HỆ
KINH DOANH 01


KINH DOANH 02


KINH DOANH 03

thuoctiembot.com.vn

Cục QLD Việt Nam

Tạp chí Y Dược ngày nay

Trang vàng Y Dược

Tạp chí thời sự Y Dược học

Thuốc biệt dược

Tạp chí Thuốc và sức khỏe

Báo Sức khỏe và đời sống

Từ điển thuốc

 
DANH MỤC SẢN PHẨM   —    NHÓM PENICILLIN   —    NHÓM CEPHALOSPORIN

NHÓM CEPHALOSPORIN
TÊN SẢN PHẨM THÀNH PHẦN
AMOGENTINE Cho 1 lọ:
Amoxicilin(dưới dạng Amoxicilin natri) : 1g
Acid clavulanic(dưới dạng Clavulanat kali:0,2g
Chi tiết ...
CEFAZOLIN 1G Cho 1 lọ.
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri): 1g.
Chi tiết ...
CEFEPIM 1G Cho 1 lọ.
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid): 1 g.
L-arginin: 0,725g
Chi tiết ...
CEFOPERAZON 1G Cho 1 lọ.
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) : 1g
Chi tiết ...
CEFOPERAZON VCP Cho 1 lọ.
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) : 1g
Chi tiết ...
CEFOTAXIM VCP Cho 1 lọ.
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri): 1g.
Chi tiết ...
CEFOTIAM 0,5G Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydroclorid): 0,5 g.
Tá dược Natri carbonat : 0,121 g.
Chi tiết ...
CEFOTIAM 1G Cho 1 lọ.
Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydroclorid): 1 g.
Tá dược: Natri carbonat: 0,242g
Chi tiết ...
CEFRADIN VCP Cho 1 lọ.
Cefradin : 1000mg
L–arginin : 500mg
Chi tiết ...
CEFTAZIDIM 1G Cho 1 lọ.
Hoạt chất: Ceftazidim 1 g.
Tá dược : L-Arginin 349mg.
Chi tiết ...
CEFTAZIDIM VCP Cho 1 lọ.
Hoạt chất: Ceftazidim 1 g.
Tá dược : L-Arginin 349mg
Chi tiết ...
CEFUROXIM 500MG Cho 1 lọ.
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri): 750 mg.
Chi tiết ...
CEFUROXIM 750MG Cho 1 lọ.
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri): 750 mg.
Chi tiết ...
CEFUROXIM VCP Cho 1lọ.
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri): 750 mg.
Chi tiết ...
CEPBACTER Cho 1 lọ.
Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydroclorid): 1 g.
Tá dược: Natri carbonat : 0,242 g.
Chi tiết ...
DICIFEPIM 1G Cho 1 lọ.
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid): 1 g.
L-arginin: 0,725g
Chi tiết ...
SULAMCIN Cho 1 lọ.
Ampicilin natri tương đương với ampicilin: 1 g
Sulbactam natri tương đương với sulbactam: 0,5 g
Chi tiết ...
VACIRADIN Cho 1 lọ.
Cefradin : 1000mg
L – arginin: 500mg
Chi tiết ...
VIATAXIM Cho 1 lọ.
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri): 1g.
Chi tiết ...
VIBATAZOL Cho 1 lọ:
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri): 0,5 g
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) : 0,5 g
Chi tiết ...
Trang: 1 / 2 
 
 
Lượt truy cập: 153621
Công ty cổ phần dược phẩm VCP - Copyright 2013
 Nhà máy: Thanh Xuân - Sóc Sơn - Hà Nội. ĐT: 04.3.581.2459 - 04.3.581.3669 - Fax: 04.3.581.3670
Văn phòng giao dịch: Tầng 16, Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, Cầu Giấy, Hà Nội. ĐT: 04.3.513.2861 - Fax: 04.3.513.2862